Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
bào

Nghĩa tiếng Việt

ôm ấp, bế; ấp ủ; vừa khít, khớp

Âm Hán Việt

bão

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

袌 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu. Thuộc bộ 衣 (y phục). Wiktionary có phát âm (bào) nhưng không giải thích cấu trúc tự hình. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ hành động ôm giữ hoặc làm danh từ chỉ vạt áo trước.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bão": bộ 衣 (áo) + âm 'bão' — chiếc áo choàng BAO bọc, ôm ấp người mặc.

Gương Hán-Việt

bão, không dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 袌 giúp đọc văn bản cổ điển về trang phục và cử chỉ ôm bế trong văn hóa Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có cấu trúc han tự kép từ nguồn Wiktionary (chỉ có {{rfdef|zh}}). 袌 thuộc bộ 衣 (y phục), nghĩa là 'ôm ấp, bế, vừa khít'. Có thể liên quan đến 抱 (ôm) cùng âm bào. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袌是古代表示懷抱的字。bào shì gǔdài biǎoshì huáibào de zì. thanh 4

    袌 là chữ cổ biểu thị sự ôm ấp.

  • 古籍中袌有擁抱之意。gǔjí zhōng bào yǒu yōngbào zhī yì. thanh 3

    Trong thư tịch cổ, 袌 có nghĩa là ôm.

  • 袌字在現代漢語中已廢棄。bào zì zài xiàndài hànyǔ zhōng yǐ fèiqì. thanh 4

    Chữ 袌 đã không còn dùng trong tiếng Hán hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin 'bào', cùng nghĩa ôm, 抱 phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm, 包 là bao bọc, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.