Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tinh linh 蜻蛉)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛉 thuộc bộ 虫 (côn trùng) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Bộ 虫 biểu nghĩa chỉ côn trùng. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": con côn trùng (虫) nhỏ linh hoạt — 蜻蛉 (chuồn chuồn linh) bay nhẹ nhàng trên mặt nước.

Gương Hán-Việt

linh trong 蜻蛉 (thanh linh — chuồn chuồn), 螟蛉 (minh linh — con nuôi)

Mở khoá kiến thức

Biết 蛉 mở khoá 蜻蛉 (chuồn chuồn), 螟蛉之子 (con nuôi, con nhận nuôi) — thành ngữ quan trọng trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛉 (Hán-Việt: linh) chỉ loài côn trùng nhỏ, thường gặp trong 蜻蛉 (chuồn chuồn) và 螟蛉 (sâu bướm — con của người nuôi dưỡng). Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Bộ 虫 xác nhận là côn trùng. 螟蛉之子 (螟蛉chi tử — con nuôi) là thành ngữ chỉ con nuôi. chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 池塘里有很多蜻蛉飞来飞去。Chítáng lǐ yǒu hěn duō qīnglíng fēi lái fēi qù. thanh 2

    Trong ao có nhiều chuồn chuồn bay qua bay lại.

  • 螟蛉之子是指收养的孩子。Míng líng zhī zǐ shì zhǐ shōuyǎng de háizi. thanh 2

    螟蛉之子ám chỉ đứa con được nhận nuôi.

  • 蛉是一类小型昆虫的统称。Líng shì yī lèi xiǎoxíng kūnchóng de tǒngchēng. thanh 2

    Linh là tên gọi chung cho một loại côn trùng nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蜻蛉 = chuồn chuồn; hai chữ thường đi cùng nhau, dễ nhầm vai trò

  • đồng âm líng; 龄 là tuổi tác, không liên quan đến côn trùng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.