Từ vựng tiếng Trung
tán

Nghĩa tiếng Việt

hắc ín

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藫 mang bộ 艸 (thảo, cỏ), chỉ một loài thực vật thuỷ sinh. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích.

Hán-Việt: đàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 艹 (thảo, cỏ) + âm tán → 藫 là loài cỏ nước hiếm trong thực vật học cổ.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Chữ cực hiếm, hầu như chỉ xuất hiện trong từ điển thực vật học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藫 là chữ bộ 艸 (thảo, cỏ), đọc tán, chỉ loài thực vật thuỷ sinh — có thể là một loại rong hoặc cỏ nước. Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藫是一种水生植物,古人用以入药。tán shì yī zhǒng shuǐshēng zhíwù, gǔrén yòng yǐ rù yào. thanh 2

    藫 là loài thực vật thuỷ sinh, người xưa dùng làm thuốc.

  • 藫字从艸,与水草相关。tán zì cóng cǎo, yǔ shuǐ cǎo xiāngguān. thanh 2

    Chữ 藫 bộ 艹, liên quan đến cỏ nước.

  • 学者在古籍中找到了藫字的植物学描述。xuézhě zài gǔjí zhōng zhǎodào le tán zì de zhíwùxué miáoshù. thanh 2

    Học giả tìm thấy miêu tả thực vật học về 藫 trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, đều chỉ thực vật thuỷ sinh, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.