Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

Chí

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒷 thuộc bộ 艹 (thảo — thực vật), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Chữ tạo muộn, nghĩa không rõ.

Hán-Việt: vân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân" (yún): bộ 艹 (cỏ) — một loài thực vật không rõ tên, ít gặp trong văn bản hiện đại.

Gương Hán-Việt

Chữ 蒷 không dùng trong từ Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 蒷 giúp nhận diện các chữ thực vật cổ hiếm trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒷 thuộc bộ 艹 (thảo), nghĩa không rõ (có thể là tên một loài cây/chí?). Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒷是一个非常罕见的植物名称汉字。yún shì yī gè fēicháng hǎnjiàn de zhíwù míngchēng hànzì. thanh 2

    蒷 là chữ Hán tên thực vật rất hiếm gặp.

  • 古代本草书中偶见蒷字。gǔdài běncǎo shū zhōng ǒujiàn yún zì. thanh 3

    Sách bản thảo cổ đại đôi khi thấy chữ 蒷.

  • 蒷字在现代汉语词典中很难找到。yún zì zài xiàndài hànyǔ cídiǎn zhōng hěn nán zhǎodào. thanh 2

    Chữ 蒷 rất khó tìm trong từ điển tiếng Trung hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, đều là cây cỏ hiếm

  • cùng âm yún, 云 là mây, phổ biến

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.