Nghĩa tiếng Việt
bầu đựng nước làm từ quả bầu khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葫 = 艹 (bộ thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 胡 (Hồ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: quả bầu (葫蘆 hồ lô).
Hán-Việt: hồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồ": cây (艹) của người Hồ (胡/hồ) — quả bầu "hồ" lô từ phương Tây du nhập vào Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
"Hồ" trong từ Hán-Việt: 葫蘆 (hồ lô — quả bầu), 糖葫芦 (đường hồ lô — kẹo hồ lô).
Mở khoá kiến thức
Biết 葫 (hồ) nhận ra từ 葫蘆 (quả bầu) và 糖葫芦 (kẹo que hồ lô — đặc sản Bắc Kinh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 葫 là chữ hình thanh: 艹 (thực vật — biểu nghĩa) kết hợp với 胡 (hồ — biểu âm). Nghĩa: cây bầu, quả bầu (葫蘆). Thấy từ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 糖葫芦是北京的传统小吃。
Kẹo hồ lô là món ăn vặt truyền thống của Bắc Kinh.
- 葫芦是中国传统文化中的吉祥物。
Quả bầu hồ lô là linh vật trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.
- 依葫芦画瓢,照样做就行。
Theo bầu vẽ gáo — cứ bắt chước y như vậy mà làm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.