Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bầu đựng nước làm từ quả bầu khô

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葫 = 艹 (bộ thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 胡 (Hồ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: quả bầu (葫蘆 hồ lô).

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": cây (艹) của người Hồ (胡/hồ) — quả bầu "hồ" lô từ phương Tây du nhập vào Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

"Hồ" trong từ Hán-Việt: 葫蘆 (hồ lô — quả bầu), 糖葫芦 (đường hồ lô — kẹo hồ lô).

Mở khoá kiến thức

Biết 葫 (hồ) nhận ra từ 葫蘆 (quả bầu) và 糖葫芦 (kẹo que hồ lô — đặc sản Bắc Kinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 葫 là chữ hình thanh: 艹 (thực vật — biểu nghĩa) kết hợp với 胡 (hồ — biểu âm). Nghĩa: cây bầu, quả bầu (葫蘆). Thấy từ tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糖葫芦是北京的传统小吃。táng húlú shì Běijīng de chuántǒng xiǎochī. thanh 2

    Kẹo hồ lô là món ăn vặt truyền thống của Bắc Kinh.

  • 葫芦是中国传统文化中的吉祥物。húlu shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng de jíxiángwù. thanh 2

    Quả bầu hồ lô là linh vật trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.

  • 依葫芦画瓢,照样做就行。yī húlú huà piáo, zhàoyàng zuò jiù xíng. thanh 1

    Theo bầu vẽ gáo — cứ bắt chước y như vậy mà làm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 葫 chứa 胡, đồng âm Hán-Việt hồ

  • đồng âm hú, đồng âm Hán-Việt hồ, nghĩa khác (hồ nước)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.