Từ vựng tiếng Trung
huán

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萈 ban đầu là chữ tượng hình vẽ con dê với sừng, đầu, chân và đuôi. Shuowen (Thuyết Văn) lầm cho rằng đây là chữ hình thanh với 𥄕 biểu âm. Wiktionary khẳng định đây là chữ tượng hình (pictograph). Sau này đặt thêm bộ 艹 thành dạng hiện tại 萈.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": hình vẽ con dê sừng nhỏ — 萈 là dê cổ đại, bộ 艹 thêm vào sau, nhớ qua Shuowen đã nhầm phân tích chữ này.

Gương Hán-Việt

hoàn trong văn cổ chỉ loài dê sừng nhỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 萈 minh họa cách Shuowen đôi khi phân tích sai chữ tượng hình, giúp học lịch sử nghiên cứu Hán tự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萈 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi rõ 萈 (huán/hoàn) ban đầu là chữ tượng hình vẽ con dê — vẽ rõ sừng, đầu, chân, đuôi. Shuowen nhầm phân tích là hình thanh với 𥄕 biểu âm. Nghĩa: dê có sừng mảnh/nhỏ. Chữ cổ lỗi thời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 萈为古代细角山羊之名。Huán wéi gǔdài xì jiǎo shānyáng zhī míng. thanh 2

    萈 là tên gọi cổ của loài dê núi sừng mảnh.

  • 说文对萈字的分析被后世纠正。Shuōwén duì huán zì de fēnxī bèi hòushì jiūzhèng. thanh 1

    Thuyết Văn phân tích chữ 萈 đã bị đời sau đính chính.

  • 萈字源自象形,描绘山羊形态。Huán zì yuán zì xiàngxíng, miáohuì shānyáng xíngtài. thanh 2

    Chữ 萈 xuất phát từ tượng hình, mô tả hình dạng dê núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng liên quan đến dê/cừu (羊 là cừu/dê), bộ thủ có sừng

  • cùng âm huán/hoàn, 环 là vòng tròn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.