Từ vựng tiếng Trung
zōu

Nghĩa tiếng Việt

thân cây đay; mũi tên tốt; chiếc chiếu

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菆 thuộc bộ 艹 (thảo – cỏ, thực vật). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết. Đây là chữ hiếm, có thể liên quan đến bó tên (mũi tên làm từ cỏ khô). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: trâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trâu": bộ 艹 (thảo – cỏ) gợi bó cỏ làm "trâu" tên — mũi tên thô làm từ thân cây.

Gương Hán-Việt

trâu — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa này.

Mở khoá kiến thức

Biết 菆 giúp nhận diện nhóm chữ hiếm bộ 艹 trong văn bản thực vật học và kỹ thuật cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph-origin chi tiết từ Wiktionary cho 菆 (chỉ có {{Han etym}} trống). Chữ thuộc bộ 艹 (thảo – cỏ), âm zōu. Có thể chỉ bó tên hoặc vật liệu thực vật dùng làm tên. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菆可能指用植物制作的箭矢。Zōu kěnéng zhǐ yòng zhíwù zhìzuò de jiànshǐ. thanh 1

    菆 có thể chỉ mũi tên làm từ thực vật.

  • 古籍中记载有菆字。Gǔjí zhōng jìzǎi yǒu 菆 zì. thanh 3

    Cổ tịch có ghi chép về chữ 菆.

  • 菆是古代文献中的罕见植物字。Zōu shì gǔdài wénxiàn zhōng de hǎnjiàn zhíwù zì. thanh 1

    菆 là chữ thực vật hiếm trong tài liệu cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, tự dạng gần

  • cùng bộ 艹, đều chỉ thực vật

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.