Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
kōu

Nghĩa tiếng Việt

cây hành; hành

Âm Hán Việt

khưu

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 芤 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

芤 có bộ 艸 (thảo — cỏ) biểu nghĩa thực vật. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ cây hành hoặc làm tính từ mô tả trạng thái mạch đập rỗng trong đông y.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": 芤 có bộ 艸 (thảo — cỏ) — hình ảnh cây hành rỗng ruột, thân trống như ống sậy.

Gương Hán-Việt

"câu" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 芤 chủ yếu là thuật ngữ Đông y.

Mở khoá kiến thức

Biết 芤 giúp đọc thuật ngữ y học cổ truyền 芤脉 (mạch rỗng) trong sách Đông y.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芤 không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Bộ 艸 gợi ý chữ liên quan đến thực vật. Nghĩa là cây hành, thân rỗng; trong y học cổ truyền Trung Quốc, 芤脉 chỉ loại mạch rỗng (như nhấn vào ống hành). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 芤脉是中医诊脉时的一种脉象。Kōu mài shì zhōngyī zhěn mài shí de yī zhǒng màixiàng. thanh 1

    Mạch芤 là một loại mạch tượng trong chẩn mạch Đông y.

  • Kōu, thanh 1cǎo thanh 3míng, thanh 2 thanh 4cōng thanh 1ér thanh 2zhōng thanh 1kōng. thanh 1

    芤 là tên cỏ, giống hành nhưng rỗng ruột.

  • 中医以芤脉判断失血症状。Zhōngyī yǐ kōu mài pànduàn shīxuè zhèngzhuàng. thanh 1

    Đông y dùng mạch芤 để đánh giá triệu chứng mất máu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 芤 giống cây hành (葱), dễ nhầm khi nói về thực vật

  • cùng vần kōng/kōu, đều liên quan đến 'rỗng'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.