Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cẩm quỳ; cây hoa quỳ tím

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芘 là chữ đơn thể thuộc bộ 艸 (cỏ), không phân tích thành các thành phần IDS trong dữ liệu. Chữ chỉ tên thực vật cổ.

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": cỏ 艸 che bí — như tán lá cây bí che phủ mặt đất, đó là nghĩa che chở (庇) liên hệ đến âm bì.

Gương Hán-Việt

bí thảo — tên gọi cổ một loại cây trong thảo học Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 芘 giúp đọc các bản thảo dược cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芘 seal 1
Tiểu triện

芘 có hai âm: pí dùng trong 芘芣 (tên cây thực vật cổ, có thể là cây mã đề 車前草); bì là dạng thay thế của 庇 (che chở). Chữ chủ yếu xuất hiện trong văn bản thực vật cổ Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 芘芣是古代典籍中記載的一種植物。pí fǒu shì gǔdài diǎnjí zhōng jìzǎi de yī zhǒng zhíwù. thanh 2

    Bí phẫu là một loài thực vật được ghi chép trong điển tịch cổ đại.

  • 古人以芘字指代某些藥草。gǔrén yǐ pí zì zhǐdài mǒu xiē yàocǎo. thanh 3

    Người xưa dùng chữ 芘 để chỉ một số loại thảo dược.

  • 芘在本草綱目中有記載。pí zài Běncǎo Gāngmù zhōng yǒu jìzǎi. thanh 2

    芘 được ghi chép trong Bản Thảo Cương Mục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bì, nghĩa là che chở, và 芘 đôi khi thay thế 庇

  • cùng âm pí, nghĩa là da

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.