Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

che chở; che phủ; che lấp; bao che; bênh

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

庇 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái hiên/nhà dựa vào vách) + 比 (Tỷ, biểu âm). Chữ hình thanh — mái nhà che chắn, bảo vệ.

Hán-Việt: tý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tý": mái nhà (广) che tất cả (比) — bảo vệ, che chắn cho kẻ yếu thế.

Gương Hán-Việt

"tý" trong "bảo tý" (che chở, bảo vệ) và "bao tý" (bao che)

Mở khoá kiến thức

Biết 庇 (tý) mở khoá: 包庇 (bao tý — bao che, bảo vệ kẻ xấu); 庇护 (tý hộ — che chở, bảo hộ); 庇荫 (tý ấm — che mát, bảo trợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 广 (nhà dựa vào vách đá, biểu nghĩa) + 比 (biểu âm). Nghĩa gốc là che chắn, bảo vệ — như mái nhà che người bên dưới.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他包庇了犯罪的朋友。Tā bāobì le fànzuì de péngyou. thanh 1

    Anh ấy bao che cho người bạn phạm tội.

  • 大树庇荫了一片草地。Dà shù bìyìn le yī piàn cǎodì. thanh 4

    Cây lớn tỏa bóng mát che một mảnh cỏ.

  • 难民申请了政治庇护。Nànmín shēnqǐng le zhèngzhì bìhù. thanh 4

    Người tị nạn xin tị nạn chính trị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bì, 避 là né tránh còn 庇 là che chở

  • cùng Hán-Việt gần 'tỷ', 比 là so sánh còn 庇 là che chở

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.