Nghĩa tiếng Việt
che chở; che phủ; che lấp; bao che; bênh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庇 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái hiên/nhà dựa vào vách) + 比 (Tỷ, biểu âm). Chữ hình thanh — mái nhà che chắn, bảo vệ.
Hán-Việt: tý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tý": mái nhà (广) che tất cả (比) — bảo vệ, che chắn cho kẻ yếu thế.
Gương Hán-Việt
"tý" trong "bảo tý" (che chở, bảo vệ) và "bao tý" (bao che)
Mở khoá kiến thức
Biết 庇 (tý) mở khoá: 包庇 (bao tý — bao che, bảo vệ kẻ xấu); 庇护 (tý hộ — che chở, bảo hộ); 庇荫 (tý ấm — che mát, bảo trợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 广 (nhà dựa vào vách đá, biểu nghĩa) + 比 (biểu âm). Nghĩa gốc là che chắn, bảo vệ — như mái nhà che người bên dưới.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他包庇了犯罪的朋友。
Anh ấy bao che cho người bạn phạm tội.
- 大树庇荫了一片草地。
Cây lớn tỏa bóng mát che một mảnh cỏ.
- 难民申请了政治庇护。
Người tị nạn xin tị nạn chính trị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.