Từ vựng tiếng Trung
de

Nghĩa tiếng Việt

bẩn thỉu; lôi thôi lếch thếch (quần áo)

1 chữ11 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脦 thuộc bộ 肉/⺼ (nhục — thịt/cơ thể). Không có dữ liệu glyphOrigin. Chủ yếu dùng trong phương ngữ Quan Thoại (âm nhẹ "de") để mô tả trạng thái quần áo lôi thôi, bẩn thỉu.

Hán-Việt: đức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đức": bộ ⺼ (cơ thể) — người ĐỨC hạnh nhìn vào thấy ngay: quần áo lôi thôi, cơ thể bẩn thỉu.

Gương Hán-Việt

đức — không dùng theo nghĩa này trong tiếng Việt; âm đức thường liên quan đến 德 (đức hạnh).

Mở khoá kiến thức

Biết 脦 giúp đọc mô tả nhân vật trong văn học và hội thoại phương ngữ Bắc Kinh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脦 là từ phương ngữ Bắc Kinh/Quan Thoại mô tả người ăn mặc lôi thôi, bẩn thỉu (slovenly, unkempt). Âm "de" — trung tính. Thuộc bộ ⺼ (thịt). Không có glyphOrigin trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他穿得邋遢脦脦的。tā chuān de lā tā dé dé de. thanh 1

    Anh ta ăn mặc lôi thôi bẩn thỉu.

  • 脦為北方方言,形容邋遢。dé wéi běifāng fāngyán, xíngróng lā tā. thanh 2

    脦 là phương ngữ Bắc, mô tả sự lôi thôi nhếch nhác.

  • 愛乾淨的人見不得脦脦的模樣。ài gānjìng de rén jiàn bù dé dé dé de múyàng. thanh 4

    Người thích sạch sẽ không thể chịu được dáng vẻ nhếch nhác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt đức, nhưng nghĩa ngược: 德 = đức hạnh, 脦 = bẩn thỉu

  • thường đi cùng nhau: 邋遢 + 脦 = lôi thôi bẩn thỉu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.