Nghĩa tiếng Việt
bẩn thỉu; lôi thôi lếch thếch (quần áo)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脦 thuộc bộ 肉/⺼ (nhục — thịt/cơ thể). Không có dữ liệu glyphOrigin. Chủ yếu dùng trong phương ngữ Quan Thoại (âm nhẹ "de") để mô tả trạng thái quần áo lôi thôi, bẩn thỉu.
Hán-Việt: đức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đức": bộ ⺼ (cơ thể) — người ĐỨC hạnh nhìn vào thấy ngay: quần áo lôi thôi, cơ thể bẩn thỉu.
Gương Hán-Việt
đức — không dùng theo nghĩa này trong tiếng Việt; âm đức thường liên quan đến 德 (đức hạnh).
Mở khoá kiến thức
Biết 脦 giúp đọc mô tả nhân vật trong văn học và hội thoại phương ngữ Bắc Kinh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
脦 là từ phương ngữ Bắc Kinh/Quan Thoại mô tả người ăn mặc lôi thôi, bẩn thỉu (slovenly, unkempt). Âm "de" — trung tính. Thuộc bộ ⺼ (thịt). Không có glyphOrigin trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他穿得邋遢脦脦的。
Anh ta ăn mặc lôi thôi bẩn thỉu.
- 脦為北方方言,形容邋遢。
脦 là phương ngữ Bắc, mô tả sự lôi thôi nhếch nhác.
- 愛乾淨的人見不得脦脦的模樣。
Người thích sạch sẽ không thể chịu được dáng vẻ nhếch nhác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.