Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

da ngoài; ở ngoài vào; to lớn; thịt lợn

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肤 = 月 (vốn 肉, biểu nghĩa) + 夫 (Phu, biểu âm); là dạng giản thể của 膚. Phồn thể 膚 dùng phần âm 盧; khi giản hoá, người ta thay 盧 bằng 夫 cho gọn.

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phu": 月 (thịt) + 夫 (phu) — lớp da bọc thịt, ấy là 'phu'; nhớ 皮肤 (bì phu = da), 肌肤 (cơ phu = da thịt).

Gương Hán-Việt

'phu' trong 'bì phu' (皮肤 da), 'phu nhân' (chia nghĩa với 夫)

Mở khoá kiến thức

Biết 肤 là mở 皮肤, 肌肤 — nhóm danh từ về da và thẩm mỹ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肤 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 肤 là dạng giản thể của 膚. 膚 phồn thể là chữ hình thanh: 肉 (biểu nghĩa: thịt) ghép với 盧 (biểu âm). Khi giản hoá, 盧 bị thay bằng 夫 (vẫn giữ vai trò biểu âm). Nghĩa: da, lớp da ngoài cơ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的皮肤很白。tā de pífū hěn bái. thanh 1

    Da cô ấy rất trắng.

  • 夏天要好好保护皮肤。xiàtiān yào hǎohǎo bǎohù pífū. thanh 4

    Mùa hè phải bảo vệ làn da thật tốt.

  • 这款霜对皮肤很好。zhè kuǎn shuāng duì pífū hěn hǎo. thanh 4

    Loại kem này rất tốt cho da.

  • 他的肌肤很光滑。tā de jīfū hěn guānghuá. thanh 1

    Da của anh ấy rất mịn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 肤, dễ thiếu bộ 月

  • cùng phần 夫, chỉ khác 扌/月

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.