Từ vựng tiếng Trung
tāng

Nghĩa tiếng Việt

gốc cacbonyl (công thức hoá học: CO-)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羰 là chữ tạo muộn dùng trong hóa học. Bộ 羊 (dương — con dê) biểu âm hoặc là thành phần cấu tạo. Không có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Hán-Việt: thang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thang": 羰 chứa bộ 羊 (dương) — nhớ carbonyl bằng hình ảnh dê (羊) và nhóm C=O.

Gương Hán-Việt

"thang" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 羰 chủ yếu dùng trong hóa học.

Mở khoá kiến thức

Biết 羰 giúp đọc thuật ngữ hóa học 羰基 (nhóm carbonyl) trong văn bản hóa học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羰 là chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Chữ dùng để biểu thị nhóm chức carbonyl (C=O) trong hóa học hữu cơ. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羰基是有机化学中的重要官能团。Tāng jī shì yǒujī huàxué zhōng de zhòngyào guānnéng tuán. thanh 1

    Nhóm carbonyl là nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ.

  • 醛和酮都含有羰基。Quán hé tóng dōu hányǒu tāng jī. thanh 2

    Aldehyde và ketone đều chứa nhóm carbonyl.

  • 羰基化合物在工业中有广泛应用。Tāng jī huàhéwù zài gōngyè zhōng yǒu guǎngfàn yìngyòng. thanh 1

    Hợp chất carbonyl được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 羰 liên quan đến carbon (炭), dễ nhầm chữ

  • đều là ký hiệu hóa học trong tiếng Trung, dễ lẫn nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.