Nghĩa tiếng Việt
gốc cacbonyl (công thức hoá học: CO-)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羰 là chữ tạo muộn dùng trong hóa học. Bộ 羊 (dương — con dê) biểu âm hoặc là thành phần cấu tạo. Không có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: thang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thang": 羰 chứa bộ 羊 (dương) — nhớ carbonyl bằng hình ảnh dê (羊) và nhóm C=O.
Gương Hán-Việt
"thang" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 羰 chủ yếu dùng trong hóa học.
Mở khoá kiến thức
Biết 羰 giúp đọc thuật ngữ hóa học 羰基 (nhóm carbonyl) trong văn bản hóa học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
羰 là chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Chữ dùng để biểu thị nhóm chức carbonyl (C=O) trong hóa học hữu cơ. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羰基是有机化学中的重要官能团。
Nhóm carbonyl là nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ.
- 醛和酮都含有羰基。
Aldehyde và ketone đều chứa nhóm carbonyl.
- 羰基化合物在工业中有广泛应用。
Hợp chất carbonyl được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.