Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con dê đực

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羝 = 羊 (Dương, biểu nghĩa: dê/cừu) + 氐 (Đê, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 羊 gợi loài dê; 氐 cho âm dī.

Hán-Việt: dê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dê": con dê (羊) đực thấp bé (氐) — con dê đực húc đầu.

Gương Hán-Việt

dê trong "con dê" (山羊), "dê đực"

Mở khoá kiến thức

Biết 羝 mở khoá: 羝羊 (dê đực), 羝羊觸藩 (dê đực húc hàng rào — thành ngữ: tiến thoái lưỡng nan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羝 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 羝 là chữ hình thanh: 羊 (dương, biểu nghĩa: dê/cừu) kết hợp với 氐 (đê, biểu âm). Chữ chỉ con dê đực — con đực của loài dê/cừu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羝羊是雄性的羊。Dī yáng shì xióngxìng de yáng. thanh 1

    Dê đực là con đực của loài dê.

  • 羝羊触藩比喻进退两难。Dī yáng chù fān bǐyù jìntuì liǎngnán. thanh 1

    Dê đực húc hàng rào ví tình thế tiến thoái lưỡng nan.

  • 古代用羝羊祭祀。Gǔdài yòng dī yáng jìsì. thanh 3

    Thời cổ đại dùng dê đực để tế lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dī, nghĩa khác (thấp)

  • cùng bộ 羊, đều chỉ dê/cừu non

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.