Từ vựng tiếng Trung
gōu

Nghĩa tiếng Việt

dây quấn ở chuôi dao hay chuôi kiếm; họ Câu

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缑 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 糸/纟 (mịch, sợi) gợi đây là vật làm từ sợi/dây. Nghĩa: dây da hoặc dây vải quấn quanh cán kiếm để tăng độ bám. Cũng dùng làm họ người và địa danh.

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu" (dây quấn cán kiếm): bộ 纟 (sợi dây) — sợi dây da/vải quấn quanh cán kiếm để không trơn trượt khi chiến đấu.

Gương Hán-Việt

缑氏 (câu thị) = tên đất cổ; dây quấn cán kiếm

Mở khoá kiến thức

Biết 缑 đọc được địa danh cổ 緱氏 và thuật ngữ vũ khí cổ trong sử sách Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 缑. Chữ thuộc bộ 糸 (sợi), chỉ dây quấn cán kiếm (sword-grip wrapping). Cũng là họ người và tên đất (緱氏 — địa danh cổ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 剑柄以缑缠绕,便于持握。jiàn bǐng yǐ gōu chánrào, biànyú chí wò. thanh 4

    Cán kiếm quấn dây, dễ cầm và không trơn.

  • 缑氏是古代地名。gōushì shì gǔdài dìmíng. thanh 1

    Câu Thị là địa danh thời cổ đại.

  • 此剑缑饰精美。cǐ jiàn gōu shì jīngměi. thanh 3

    Dây quấn cán thanh kiếm này tinh xảo đẹp đẽ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc gōu, nghĩa móc câu — đều liên quan đến vật dụng cầm tay

  • cùng đọc gòu, nghĩa đủ — dễ nhầm âm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.