Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

quay tơ

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繀 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ lụa). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Nghĩa là quay tơ hoặc suốt chỉ — công cụ/hành động trong nghề dệt. Wiktionary ghi rfdef nhưng nghĩa thực là quay tơ.

Hán-Việt: tuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuy": bộ 糸 (tơ) + âm 'tuy' — tuy nhỏ bé nhưng suốt chỉ 繀 cứ quay đều đặn, xe từng sợi tơ mỏng thành cuộn.

Gương Hán-Việt

tuy — ít gặp; liên quan đến kỹ thuật dệt cổ truyền

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 糸 mở khoá: 紡 (phảng), 絲 (ti), 織 (chức), 縫 (phùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 繀 bị đánh dấu rfdef nhưng nghĩa được ghi nhận là quay tơ (spinning silk). Âm đọc suì, âm Hán-Việt đọc là 'tuy'. Bộ 糸 (tơ lụa) phù hợp với nghĩa trong ngành dệt. Chữ cực kỳ hiếm, chưa thấy từ ghép thông dụng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繀是古代紡紗的工具之一。Suì shì gǔdài fǎngshā de gōngjù zhī yī. thanh 4

    繀 là một trong những công cụ kéo sợi cổ đại.

  • 婦女們用繀紡絲為布。Fùnǚmen yòng suì fǎng sī wéi bù. thanh 4

    Phụ nữ dùng 繀 để kéo tơ dệt vải.

  • 繀字反映古代的紡織技藝。Suì zì fǎnyìng gǔdài de fǎngzhī jìyì. thanh 4

    Chữ 繀 phản ánh kỹ nghệ dệt may cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm suí, thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm suì, dễ nhầm khi đọc phiên âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.