Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縁 là dạng truyền thống của 缘 (duyên). Bộ 糸 (mịch) biểu nghĩa liên quan đến sợi/vải. Không có phân tích hợp thể trong nguồn. Nghĩa: viền vải, mép vải; rộng hơn: duyên phận.

Hán-Việt: duyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duyên": viền lụa (糸) kết nối — nhớ "duyên phận", "nhân duyên" trong Phật giáo.

Gương Hán-Việt

duyên — rất phổ biến trong tiếng Việt: "duyên số", "duyên phận", "nhân duyên".

Mở khoá kiến thức

Biết 縁/缘 (duyên) mở khoá: 缘故 (duyên cớ, lý do), 缘分 (duyên phận), 无缘 (vô duyên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縁 là truyền thống tự của 缘 (duyên). Không tìm thấy phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary. Nghĩa gốc: mép/viền vải; mở rộng thành duyên phận, nguyên nhân. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们之间有縁分,相遇不易。wǒmen zhījiān yǒu yuánfèn, xiāngyù bù yì. thanh 3

    Giữa chúng ta có duyên 縁, gặp nhau không dễ.

  • 这是什么縁故,你为何迟到?zhè shì shénme yuángù, nǐ wèihé chídào? thanh 4

    Duyên cớ 縁 gì mà anh đến trễ vậy?

  • 無縁之事,勉強不得。wú yuán zhī shì, miǎnqiǎng bù dé. thanh 2

    Việc vô 縁 không thể ép buộc được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 缘 là giản thể, 縁 là truyền thống tự — cùng âm nghĩa

  • đồng âm yuán, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.