Nghĩa tiếng Việt
sương mù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緲 mang bộ 糸 (mịch/ty, tơ lụa mảnh), gợi ý sự mỏng manh, mờ nhạt. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích.
Hán-Việt: miểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: bộ 糸 (tơ lụa mỏng) → 緲 gợi hình ảnh làn tơ mỏng manh biến mất trong sương — nghĩa mờ ảo, huyền hư.
Gương Hán-Việt
Trong từ Hán-Việt: 縹緲 (phiêu miểu — huyền ảo, mờ xa).
Mở khoá kiến thức
Biết 緲 mở khoá: 縹緲 (phiêu miểu), 渺緲 (mờ xa) trong thơ ca cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
緲 là chữ bộ 糸 (ty, sợi tơ mảnh), nghĩa là mờ ảo, mờ xa, không rõ ràng. Không có phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Thường dùng trong từ ghép 縹緲 (phiêu miểu — mờ ảo như sương). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雲霧縹緲,仙境一般。
Mây khói mờ ảo, tựa như cõi tiên.
- 那座山在緲緲雲中隐约可见。
Ngọn núi đó hiện ra mờ ảo trong làn mây.
- 他的未来如縹緲之梦,难以捉摸。
Tương lai của anh như giấc mơ huyền ảo, khó nắm bắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.