Từ vựng tiếng Trung
miǎo

Nghĩa tiếng Việt

sương mù

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緲 mang bộ 糸 (mịch/ty, tơ lụa mảnh), gợi ý sự mỏng manh, mờ nhạt. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích.

Hán-Việt: miểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 糸 (tơ lụa mỏng) → 緲 gợi hình ảnh làn tơ mỏng manh biến mất trong sương — nghĩa mờ ảo, huyền hư.

Gương Hán-Việt

Trong từ Hán-Việt: 縹緲 (phiêu miểu — huyền ảo, mờ xa).

Mở khoá kiến thức

Biết 緲 mở khoá: 縹緲 (phiêu miểu), 渺緲 (mờ xa) trong thơ ca cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緲 là chữ bộ 糸 (ty, sợi tơ mảnh), nghĩa là mờ ảo, mờ xa, không rõ ràng. Không có phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Thường dùng trong từ ghép 縹緲 (phiêu miểu — mờ ảo như sương). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雲霧縹緲,仙境一般。yún wù piāo miǎo, xiānjìng yī bān. thanh 2

    Mây khói mờ ảo, tựa như cõi tiên.

  • 那座山在緲緲雲中隐约可见。nà zuò shān zài miǎo miǎo yún zhōng yǐnyuē kě jiàn. thanh 4

    Ngọn núi đó hiện ra mờ ảo trong làn mây.

  • 他的未来如縹緲之梦,难以捉摸。tā de wèilái rú piāo miǎo zhī mèng, nán yǐ zhuōmō. thanh 1

    Tương lai của anh như giấc mơ huyền ảo, khó nắm bắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm miǎo, đều mang nghĩa mờ xa, nhỏ bé

  • 缈 là bản giản thể của 緲

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.