Từ vựng tiếng Trung
gōu

Nghĩa tiếng Việt

hôi

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緱 là chữ thuộc bộ 糸 (mịch), không có phân tích thành phần xác nhận trong nguồn Wiktionary ngoài âm đọc gōu. Thuộc nhóm chữ chỉ vật dụng bằng dây/vải trong văn cổ.

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": dây kiếm 緱 — bộ 糸 (mịch, dây tơ) + âm câu (gōu, giống 鉤 câu móc) — sợi dây móc quanh cán kiếm, giữ chắc khi vung.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 緱 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 緱 giúp đọc văn cổ tả vũ khí và địa danh 阿緱 trong lịch sử cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緱 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp glyph origin cấu tạo cho 緱. Nghĩa: dây quấn bọc phần cán kiếm (cord binding on hilt of sword). Có hình tiểu triện từ nguồn hanziyuan. Âm đọc gōu. Chỉ dùng trong văn cổ, như địa danh 阿緱.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 緱是缠绕剑柄的绳索。緱 shì chánrào jiànbǐng de shéngsuǒ. thanh 5

    緱 là dây quấn quanh cán kiếm.

  • 古代武士注重剑的緱的质地。Gǔdài wǔshì zhùzhòng jiàn de 緱 de zhìdì. thanh 3

    Võ sĩ thời cổ chú trọng chất liệu dây bọc cán kiếm.

  • 阿緱是古代地名。Āgōu shì gǔdài dìmíng. thanh 1

    阿緱 là địa danh cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gōu, cùng nghĩa móc/câu nhưng bộ 金

  • cùng bộ 糸, chỉ dây thắt/viền, dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.