Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

nhà tù

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絏 thuộc bộ Mịch (糸, sợi chỉ, dây), chưa có phân tích thành phần học thuật trong nguồn hiện có. Bộ thủ Mịch khẳng định liên quan đến dây thừng, sợi dây.

Hán-Việt: duệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duệ": bộ Mịch (糸, dây) — duệ là sợi dây trói buộc; cũng gợi 'dây' trong tiếng Việt (slug day-絏).

Gương Hán-Việt

duệ tuyến — duệ gợi dây dợ, sợi buộc trong cổ văn

Mở khoá kiến thức

Biết 絏 (duệ/dây) liên hệ toàn bộ nhóm bộ Mịch: 結 (kết, buộc), 繩 (thằng, dây thừng), 絆 (phán, buộc chân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絏 (duệ) thuộc bộ Mịch (糸, sợi dây). Không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Nghĩa 'dây thừng, trói buộc' phù hợp với bộ thủ. Đọc Hán-Việt là 'duệ' (dây), phản ánh trong slug day-絏. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 絏之以绳,使不得逃。Xiè zhī yǐ shéng, shǐ bùdé táo. thanh 4

    Trói buộc bằng dây thừng, không cho trốn thoát.

  • 古代以絏形容羁绊之状。Gǔdài yǐ xiè xíngrong jībàn zhī zhuàng. thanh 3

    Thời cổ dùng 絏 tả trạng thái bị ràng buộc.

  • 絏縻之策,用于边疆羁縻之道。Xiè mí zhī cè, yòng yú biānjiāng jī mí zhī dào. thanh 4

    Sách lược ràng buộc, dùng trong cai quản vùng biên cương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Mịch, đều nghĩa buộc, phổ biến hơn

  • cùng nghĩa dây thừng, bộ Mịch

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.