Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Kỷ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紀 = 糸 (Mịch/Ty, biểu nghĩa: tơ lụa, sợi chỉ) + 己 (Kỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 gợi ý nghĩa liên quan đến sự sắp xếp có trật tự như cuộn chỉ, phần 己 cho biết âm đọc jì/jǐ — gần với Hán-Việt kỷ/kỉ.

Hán-Việt: ki

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỉ": Cuộn sợi tơ (糸) ngay ngắn như kỷ cương (己) — 紀 là kỷ luật, trật tự, và cũng là thế kỷ ghi dấu thời gian.

Gương Hán-Việt

kỉ trong kỷ luật (紀律), thế kỷ (世紀), kỷ niệm (紀念)

Mở khoá kiến thức

Biết 紀 mở khoá: thế kỷ (世紀), kỷ luật (紀律), kỷ niệm (紀念), kỷ nguyên (紀元), kỷ lục (紀錄).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紀 bronze 1
Kim văn
紀 seal 1
Tiểu triện
紀 liushutong 1紀 liushutong 2紀 liushutong 3紀 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 紀 là chữ hình thanh: 糸 (biểu nghĩa, tơ lụa) kết hợp với 己 (biểu âm). Nghĩa gốc là cuộn, gom tơ — từ đó phát sinh nghĩa kỷ luật, trật tự, ghi chép, thế kỷ. Có hình kim văn và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 二十世紀是科技發展的時代。Èrshí shìjì shì kējì fāzhǎn de shídài. thanh 2

    Thế kỷ 20 là thời đại phát triển khoa học kỹ thuật.

  • 學生要遵守學校紀律。Xuéshēng yào zūnshǒu xuéxiào jìlǜ. thanh 2

    Học sinh cần tuân thủ kỷ luật nhà trường.

  • 我們一起紀念這個特別的日子。Wǒmen yīqǐ jìniàn zhège tèbié de rìzi. thanh 3

    Chúng ta cùng kỷ niệm ngày đặc biệt này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jì, cùng bộ 言/糸, đều liên quan ghi chép

  • bộ phận biểu âm của 紀, dễ nhầm khi mới học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.