Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

đàn tranh (13 dây)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箏 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/bamboo) + 爭 (Tranh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 竹 cho biết đây là nhạc cụ làm từ tre, phần 爭 cung cấp âm đọc zhēng (đồng âm với tranh).

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tranh": đàn tranh 箏 = 竹 (trúc) + 爭 (tranh) — nhạc cụ tre (trúc) mang âm "tranh" gợi tiếng đàn tranh Việt Nam — cùng tên, cùng âm vang.

Gương Hán-Việt

Tranh trong "đàn tranh" (cổ cầm 13-16 dây), "tranh khúc" (bản nhạc đàn tranh).

Mở khoá kiến thức

Biết 箏 mở khoá từ điển âm nhạc cổ điển Trung-Việt: đàn tranh, trúc cầm, nhạc khí truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箏 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận: 箏 là chữ hình thanh, gồm 竹 (biểu nghĩa: tre) + 爭 (biểu âm). Đàn tranh là nhạc cụ dây truyền thống, khung tre hoặc gỗ, dây bằng kim loại hay lụa, người chơi dùng ngón tay gảy. Âm 爭 (zhēng) đồng âm với 箏 (zhēng). Hình tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她擅長彈箏。Tā shàncháng tán zhēng. thanh 1

    Cô ấy giỏi đàn tranh.

  • 箏是中國傳統樂器之一。Zhēng shì Zhōngguó chuántǒng yuèqì zhī yī. thanh 1

    Đàn tranh là một trong những nhạc cụ truyền thống Trung Hoa.

  • 古箏的聲音非常悅耳。Gǔzhēng de shēngyīn fēicháng yuèěr. thanh 3

    Âm thanh của đàn tranh rất du dương.

  • 他正在練習古箏曲。Tā zhèngzài liànxí gǔzhēng qǔ. thanh 1

    Anh ấy đang luyện tập bản nhạc đàn tranh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 箏, cùng nghĩa đàn tranh

  • là thành phần biểu âm của 箏, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.