Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

cây lương thực, thóc lúa, kê

Âm Hán Việt

cốc

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 穀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

穀 là chữ hình thanh: 禾 (hoà — lúa) biểu nghĩa chỉ ngũ cốc, 𣪊 biểu âm. Đây là dạng phồn thể, giản thể là 谷.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp để chỉ các loại cây lương thực.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cốc": cây lúa 禾 trĩu hạt — 穀 cốc là ngũ cốc nuôi sống muôn người.

Gương Hán-Việt

cốc trong 穀物 (cốc vật — ngũ cốc) và 五穀 (ngũ cốc — năm loại lương thực chính)

Mở khoá kiến thức

Biết 穀 mở khoá 五穀豐登 (ngũ cốc phong đăng — mùa màng bội thu) và 穀雨 (Cốc Vũ — tiết khí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穀 seal 1
Tiểu triện
穀 liushutong 1穀 liushutong 2穀 liushutong 3穀 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 穀 = 禾 (hoà — lúa, biểu nghĩa) + 𣪊 (biểu âm). Chữ hình thanh chỉ ngũ cốc nói chung (thóc, lúa mì, kê, v.v.). Bộ 禾 xác nhận đây là thực vật lương thực. Dạng giản thể là 谷 song 谷 còn có nghĩa 'thung lũng', chữ 穀 được giữ riêng trong phồn thể để tránh nhầm lẫn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 五穀豐登是農民的心願。wǔ gǔ fēng dēng shì nóngmín de xīnyuàn. thanh 3

    Ngũ cốc bội thu là ước mơ của người nông dân.

  • 穀雨是二十四節氣之一。Gǔyǔ shì èrshísì jiéqì zhī yī. thanh 3

    Cốc Vũ là một trong hai mươi bốn tiết khí.

  • 這塊土地盛產穀物。zhè kuài tǔdì shèngchǎn gǔwù. thanh 4

    Vùng đất này sản xuất nhiều ngũ cốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể 谷 vừa có nghĩa 'thung lũng' vừa là giản thể của 穀, rất dễ nhầm

  • dạng khác của 穀, người học hay lẫn lộn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.