Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

ông tổ đã chết lâu năm

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祫 thuộc bộ 示 (kỳ: thần linh, lễ nghi) — chỉ nghi lễ tế tự. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.

Hán-Việt: hiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệp" (xiá): thần (示) hợp hiệp — 祫 là lễ tế gộp tất cả tổ tiên lại một buổi, tưởng nhớ muôn đời.

Gương Hán-Việt

hiệp — xuất hiện trong 祫祭 (hiệp tế: đại lễ hợp tế tổ tiên).

Mở khoá kiến thức

Biết 祫 giúp đọc các ghi chép về nghi lễ tế tự trong Kinh Lễ và văn cổ Nho giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 示 (kỳ: thần linh, lễ tế), chỉ lễ hợp tế (祫祭) — tế lễ chung hợp tất cả bài vị tổ tiên từ xa xưa lại thờ cùng một lần. Là nghi lễ quan trọng trong Nho giáo cổ đại. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祫祭是古代合祭先祖的仪式。xiá jì shì gǔdài hé jì xiānzǔ de yíshì. thanh 2

    Hiệp tế là nghi lễ hợp tế tổ tiên thời cổ đại.

  • 天子每三年行一次祫祭。tiānzǐ měi sān nián xíng yī cì xiá jì. thanh 1

    Thiên tử ba năm một lần cử hành đại lễ hiệp tế.

  • 祫字见于礼记等古典文献。xiá zì jiànyú Lǐjì děng gǔdiǎn wénxiàn. thanh 2

    Chữ 祫 thấy trong Kinh Lễ và các văn bản cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 示, cùng nghĩa lễ tế — 祭 thông dụng hơn

  • cùng âm xiá/hiệp, nghĩa là hẻm núi — hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.