Nghĩa tiếng Việt
ông tổ đã chết lâu năm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祫 thuộc bộ 示 (kỳ: thần linh, lễ nghi) — chỉ nghi lễ tế tự. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp" (xiá): thần (示) hợp hiệp — 祫 là lễ tế gộp tất cả tổ tiên lại một buổi, tưởng nhớ muôn đời.
Gương Hán-Việt
hiệp — xuất hiện trong 祫祭 (hiệp tế: đại lễ hợp tế tổ tiên).
Mở khoá kiến thức
Biết 祫 giúp đọc các ghi chép về nghi lễ tế tự trong Kinh Lễ và văn cổ Nho giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 示 (kỳ: thần linh, lễ tế), chỉ lễ hợp tế (祫祭) — tế lễ chung hợp tất cả bài vị tổ tiên từ xa xưa lại thờ cùng một lần. Là nghi lễ quan trọng trong Nho giáo cổ đại. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祫祭是古代合祭先祖的仪式。
Hiệp tế là nghi lễ hợp tế tổ tiên thời cổ đại.
- 天子每三年行一次祫祭。
Thiên tử ba năm một lần cử hành đại lễ hiệp tế.
- 祫字见于礼记等古典文献。
Chữ 祫 thấy trong Kinh Lễ và các văn bản cổ điển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.