Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

miếu thờ cha

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祢 có bộ 示 (kỳ, thần/tế lễ) biểu nghĩa và 尔 (nhĩ) gợi âm. Là chữ hình thanh chỉ nơi thờ cúng. Phồn thể là 禰.

Hán-Việt: nễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nễ": bộ thần/tế (示) + nễ (尔) — bàn thờ nhỏ thờ cha trong gian thờ gia đình.

Gương Hán-Việt

nễ (nễ) — trong "祢庙" (nễ miếu, miếu thờ cha)

Mở khoá kiến thức

Biết 祢 giúp đọc văn bản lễ nghi gia tộc và sử sách về đền thờ cúng Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祢 seal 1
Tiểu triện
祢 liushutong 1祢 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary cho 祢 là dạng shinjitai (Nhật) của 禰. Nghĩa: miếu thờ (shrine/mausoleum). Trong tiếng Hán cổ, 祢 chỉ miếu nhỏ thờ cha trong đền thờ gia tộc. Cũng là họ người (Mi/Nể). Có dạng tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祢庙是古代供奉父亲的场所。Nǐ miào shì gǔdài gōngfèng fùqīn de chǎngsuǒ. thanh 3

    Nễ miếu là nơi thờ phụng cha trong thời cổ đại.

  • 祢衡是三国时代的名士。Mí Héng shì Sānguó shídài de míngshì. thanh 2

    Mí Hành là danh sĩ thời Tam Quốc.

  • 古礼中设有祢宫以祀父。Gǔ lǐ zhōng shè yǒu nǐ gōng yǐ sì fù. thanh 3

    Trong lễ nghi cổ, có đặt nễ cung để tế cha.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 示, đều liên quan thờ cúng tổ tiên, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.