Nghĩa tiếng Việt
cung kính, kính trọng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祗 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, tế lễ) + 氐 (Đê, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thị cho biết liên quan đến kính sợ thần thánh; phần 氐 gợi âm.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": trước thần (示) cúi đầu kính 'kỳ' — lòng kỳ kính cẩn như trước tế đàn.
Gương Hán-Việt
"kỳ" trong "kỳ kính" (祗敬, cung kính)
Mở khoá kiến thức
Biết 祗 mở khoá từ cổ văn 祗敬 (kỳ kính — kính cẩn), 祗承 (vâng mệnh kính cẩn), hiểu văn bản Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 示 (thần linh/tế lễ) biểu nghĩa, 氐 biểu âm. Nghĩa: cung kính, kính trọng — đặc biệt là thái độ kính cẩn trước thần thánh hoặc bậc trên. Dùng trong cổ văn và thơ văn Hán. Đôi khi nhầm với 祇 (kỳ — cũng nghĩa thần đất).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祗敬是中国传统礼仪的核心。
Kỳ kính là cốt lõi của lễ nghi truyền thống Trung Quốc.
- 臣祗承圣命,不敢违逆。
Thần kính vâng thánh lệnh, không dám trái ý.
- 《诗经》中多处用到祗字。
Kinh Thi dùng chữ 祗 ở nhiều chỗ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.