Nghĩa tiếng Việt
Đoái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祋 thuộc bộ 示 (kỳ – thần linh, lễ nghi). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Wiktionary xác nhận hai nghĩa: đồng nghĩa 殳 (vũ khí tre), hoặc cột dùng để treo da dê. Cũng là họ người. Có dạng đại triện và tiểu triện.
Hán-Việt: đối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đối": bộ 示 (thị – thần linh) + nghĩa cây giáo (殳) → vũ khí dùng trong nghi lễ thờ thần, "đối" lập với kẻ thù.
Gương Hán-Việt
đối — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa vũ khí cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 祋 giúp đọc văn bản cổ về vũ khí và nghi lễ thời Chu tại Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 祋 (âm duì) có hai nghĩa văn ngữ: 1) đồng nghĩa với 殳 (cây giáo/vũ khí làm bằng tre); 2) cột dùng để treo da cừu. Cũng là họ người. Thuộc bộ 示. Có hình đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祋是古代的一种兵器,类似于殳。
祋 là một loại vũ khí cổ đại, tương tự như 殳.
- 古代用祋来悬挂羊皮。
Thời cổ đại dùng 祋 để treo da dê.
- 祋也是古代的一个姓氏。
祋 cũng là một họ người thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.