Từ vựng tiếng Trung
zhěn

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế cơn tức giận

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眕 thuộc bộ 目 (mục: mắt), đọc zhěn. Wiktionary ghi hai nghĩa: nhìn chăm chú và tự kiềm chế. Chưa phân tích cấu trúc hình-thanh hay hội-ý. Từ ghép: 眕眼, 眕眕.

Hán-Việt: chẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chẩn": bộ 目 (mắt) — 眕 là ánh mắt kiên định, nhìn thẳng không dao động, biểu tượng sự tự chủ và kiềm chế cảm xúc.

Gương Hán-Việt

chẩn — không phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng; xuất hiện trong văn học cổ về đức hạnh tự kiềm chế

Mở khoá kiến thức

Biết 眕 mở khoá từ 眕眕 (chẩn chẩn: điềm tĩnh, tự chủ) trong văn bản đạo đức học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 眕 có hai nghĩa cổ: 'to gaze at; to look at' (nhìn chăm chú) và 'self-controlled; self-restrained' (tự kiềm chế). Đọc zhěn (Hán-Việt: chẩn). Bộ 目 (mắt). Không có phân tích cấu tạo. Từ ghép: 眕眼, 眕眕 (điềm tĩnh). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眕眼而观,不动声色。Zhěn yǎn ér guān, bù dòng shēngsè. thanh 3

    眕 mắt nhìn quan sát, không để lộ vẻ mặt.

  • 君子眕眕,喜怒不形于色。Jūnzǐ zhěnzhěn, xǐnù bù xíng yú sè. thanh 1

    Người quân tử 眕眕 điềm tĩnh, vui buồn không lộ ra mặt.

  • 眕字属目部,意为自制之目光。Zhěn zì shǔ mù bù, yì wéi zìzhì zhī mùguāng. thanh 3

    Chữ 眕 thuộc bộ mắt, nghĩa là ánh mắt tự kiềm chế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhèn (chẩn: trấn áp), đồng âm khác nghĩa

  • cùng âm zhēn, nghĩa quý giá; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.