Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

câm; khàn, khản

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痖 thuộc bộ 疒 (bệnh tật), chỉ tình trạng câm hoặc khàn tiếng. Wiktionary ghi anchor là dạng phồn 瘂, là biến thể của 啞 (câm). Chữ bệnh lý liên quan đến giọng nói.

Hán-Việt: á

Mẹo nhớ

Hán-Việt "á": bộ bệnh (疒) mất tiếng — người câm (á) bị tật không nói được, tiếng tắt như ngọn đèn tắt lửa.

Gương Hán-Việt

á — gặp trong từ Hán-Việt: điếc câm (聾啞), câm á (啞); 痖 là biến thể của 啞 trong văn cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 痖 (á) giúp nhận bộ 疒 (bệnh) trong các chữ chỉ tật bệnh: 癔 (hysteria), 癫 (điên), 病 (bệnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 瘂 (dạng phồn của 痖) là dạng thay thế của 啞 — câm, khàn tiếng. Bộ 疒 xác nhận đây là bệnh tật liên quan đến giọng nói. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc glyph.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 痖是啞的异体字,表示不能说话的状态。Yǎ shì yǎ de yìtǐzì, biǎoshì bù néng shuōhuà de zhuàngtài. thanh 3

    痖 là dạng thay thế của 啞, chỉ trạng thái không nói được.

  • 她因为受到惊吓,一时痖然失声。Tā yīnwèi shòudào jīngxià, yīshí yǎ rán shī shēng. thanh 1

    Cô ấy vì sợ hãi mà tạm thời mất tiếng, câm bặt.

  • 聋痖学校专门为听说障碍的儿童提供教育。Lóngyǎ xuéxiào zhuānmén wèi tīngshuō zhàngài de értóng tígōng jiàoyù. thanh 2

    Trường câm điếc chuyên dạy cho trẻ em có khiếm khuyết về nghe nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa câm; 啞 phổ thông hơn, 痖 là dạng cổ

  • dạng giản thể của 啞, cùng nghĩa câm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.