Nghĩa tiếng Việt
sáng chói, rực rỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烨 là giản thể của 燁, thay bộ 華 bằng 华. Wiktionary chỉ ghi {{Han simp|燁|f=華|t=华}} mà không cung cấp phân tích thành phần gốc. Chữ gốc 燁 có bộ 火 (lửa) biểu nghĩa, gợi ánh sáng rực rỡ.
Hán-Việt: diệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diệp": lửa (火) rực sáng như hoa — diệp là sáng chói rực rỡ, lửa bùng lên chói ngời.
Gương Hán-Việt
"diệp" trong 烨烨 (diệp diệp — sáng rực rỡ)
Mở khoá kiến thức
Biết 烨 (diệp) mở khoá 烨烨 (rực rỡ chói ngời), thường dùng đặt tên con trai với ý nghĩa sáng ngời.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
烨 là giản thể của 燁. Wiktionary chỉ ghi Han simp, thay bộ 華 bằng 华. Chữ gốc 燁 có bộ 火 (lửa) biểu nghĩa, gợi ánh sáng chói lòa. Nghĩa: sáng rực rỡ, chói lóa, lửa bùng cháy. Thường dùng trong tên người (寓意: sáng ngời như lửa).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的名字叫李烨,意思是光明灿烂。
Tên anh ấy là Lý Diệp, nghĩa là ánh sáng rực rỡ.
- 烨烨的火光映红了天空。
Ánh lửa rực rỡ chiếu đỏ cả bầu trời.
- 烨然若神人,英姿飒爽。
Rực rỡ như thần tiên, dáng vẻ oai phong sảng khoái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.