Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sáng chói, rực rỡ

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烨 là giản thể của 燁, thay bộ 華 bằng 华. Wiktionary chỉ ghi {{Han simp|燁|f=華|t=华}} mà không cung cấp phân tích thành phần gốc. Chữ gốc 燁 có bộ 火 (lửa) biểu nghĩa, gợi ánh sáng rực rỡ.

Hán-Việt: diệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diệp": lửa (火) rực sáng như hoa — diệp là sáng chói rực rỡ, lửa bùng lên chói ngời.

Gương Hán-Việt

"diệp" trong 烨烨 (diệp diệp — sáng rực rỡ)

Mở khoá kiến thức

Biết 烨 (diệp) mở khoá 烨烨 (rực rỡ chói ngời), thường dùng đặt tên con trai với ý nghĩa sáng ngời.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烨 seal 1
Tiểu triện

烨 là giản thể của 燁. Wiktionary chỉ ghi Han simp, thay bộ 華 bằng 华. Chữ gốc 燁 có bộ 火 (lửa) biểu nghĩa, gợi ánh sáng chói lòa. Nghĩa: sáng rực rỡ, chói lóa, lửa bùng cháy. Thường dùng trong tên người (寓意: sáng ngời như lửa).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的名字叫李烨,意思是光明灿烂。tā de míngzi jiào Lǐ Yè, yìsi shì guāngmíng cànlàn. thanh 1

    Tên anh ấy là Lý Diệp, nghĩa là ánh sáng rực rỡ.

  • 烨烨的火光映红了天空。yèyè de huǒguāng yìng hóng le tiānkōng. thanh 4

    Ánh lửa rực rỡ chiếu đỏ cả bầu trời.

  • 烨然若神人,英姿飒爽。yèrán ruò shénrén, yīngzī sàshuǎng. thanh 4

    Rực rỡ như thần tiên, dáng vẻ oai phong sảng khoái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 燁 là phồn thể của 烨, cùng nghĩa — cần nhận ra mối liên hệ

  • cùng âm yè, nhưng 叶 là lá cây

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.