Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

quá mức, quá thừa; buông thả, bừa bãi

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

淫 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 㸒 (biểu âm, gồm 爫+壬); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ đây là chữ liên quan đến nước/chảy tràn; phần 㸒 cho âm yín. Gốc nghĩa: ngập tràn, dâm dật.

Hán-Việt: dâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dâm": 氵 (nước) dâng lên 㸒 — nước tràn bờ, dâm là vượt quá giới hạn, như lũ lụt vỡ đê.

Gương Hán-Việt

dâm dật (buông thả), dâm thư (sách khiêu dâm)

Mở khoá kiến thức

Biết 淫 mở khoá: dâm dật (淫逸), dâm ô (淫污), dâm thư (淫书); trong văn cổ: phú quý bất năng dâm (giàu sang không làm hư).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淫 là chữ hình thanh: bộ 氵 (thuỷ) biểu nghĩa 'nước', phần 㸒 (gồm 爫+壬) biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận cấu trúc 水 + 㸒. Nghĩa gốc là ngập tràn quá mức (nước dâng); từ đó mở rộng sang nghĩa dâm dật, buông thả. Trong văn cổ, 淫 cũng có nghĩa trung tính là 'quá mức, thái quá'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 富贵不能淫,贫贱不能移。fùguì bù néng yín, pínjiàn bù néng yí. thanh 4

    Giàu sang không làm hư, nghèo hèn không thể lay chuyển.

  • 淫雨连绵,造成洪水。yín yǔ liánmián, zàochéng hóngshuǐ. thanh 2

    Mưa dầm dề liên miên gây ra lũ lụt.

  • 法律禁止传播淫秽内容。fǎlǜ jìnzhǐ chuánbō yínhuì nèiróng. thanh 3

    Pháp luật cấm phổ biến nội dung khiêu dâm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'dâm', nghĩa mưa dầm — 霪雨 = mưa lụt

  • cùng âm yīn, nghĩa âm, tối — dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, khác nghĩa (nhạt)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.