Từ vựng tiếng Trung
suō

Nghĩa tiếng Việt

(xem: sa la 桫欏,桫椤)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桫 có bộ 木 (mộc, gỗ/cây) biểu nghĩa và 沙 biểu âm suō theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc chính thức.

Hán-Việt: sa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sa": bộ cây (木) + âm suō — cây 桫欏 dương xỉ cổ thụ như "sa" mạc thời khủng long.

Gương Hán-Việt

桫 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 桫 mở khoá tên 桫欏 — cây dương xỉ cổ thụ quý hiếm, "hóa thạch sống" từ kỷ Jura.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桫 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Bộ 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ cây. Nghĩa: viết tắt của 桫欏 (suōluó) — cây dương xỉ cổ thụ (tree fern), hóa thạch sống từ kỷ Jura. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桫欏是一种珍贵的蕨类植物。Suōluó shì yī zhǒng zhēnguì de juélèi zhíwù. thanh 1

    Dương xỉ cổ thụ 桫欏 là loài thực vật dương xỉ quý hiếm.

  • 桫欏被称为植物界的活化石。Suōluó bèi chēng wéi zhíwùjiè de huóhuàshí. thanh 1

    Cây 桫欏 được gọi là hóa thạch sống của thế giới thực vật.

  • 热带雨林中有大量桫欏生长。Rèdài yǔlín zhōng yǒu dàliàng suōluó shēngzhǎng. thanh 4

    Rừng nhiệt đới có nhiều cây dương xỉ cổ thụ phát triển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm suō, cùng bộ 木

  • thường đi cặp trong 桫欏, dễ nhầm vị trí

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.