Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây hủ, cây lịch

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

栩 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 羽 (Vu, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Mộc chỉ loại cây; 羽 cho âm.

Hán-Việt: hủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hủ": cây gỗ (木) rậm lá như lông chim (羽) — 栩栩如生 là sinh động như thật.

Gương Hán-Việt

Hủ — trong 栩栩如生 (hủ hủ như sinh: sinh động như thật)

Mở khoá kiến thức

Biết 栩 mở khoá thành ngữ 栩栩如生 (sinh động, sống như thật) — dùng để khen tranh, tượng, diễn xuất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

栩 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 木 (mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 羽 (vu, biểu âm). Chỉ loại cây sồi (栎/栩栎). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc. Nay thường gặp nhất trong 栩栩如生 (sinh động như thật, sống động trước mắt) — thành ngữ phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这幅画画得栩栩如生。Zhè fú huà huà de xǔxǔ rú shēng. thanh 4

    Bức tranh này được vẽ sinh động như thật.

  • 雕塑家把人物刻画得栩栩如生。Diāosùjiā bǎ rénwù kèhuà de xǔxǔ rú shēng. thanh 1

    Nhà điêu khắc khắc họa nhân vật sinh động như thật.

  • 演员的表演栩栩如生,令人动容。Yǎnyuán de biǎoyǎn xǔxǔ rú shēng, lìng rén dòngróng. thanh 3

    Diễn xuất của diễn viên sống động đến mức làm người xúc động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 栩, dễ viết thiếu bộ 木

  • cùng bộ 木, đều liên quan đến cây sồi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.