Nghĩa tiếng Việt
nhà kho; quán trọ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栈 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 戋 (Tiên, biểu âm). Chữ hình thanh — 木 cho biết đây là công trình gỗ; 戋 cho âm đọc. Nghĩa gốc: kho chứa hàng bằng gỗ; sàn gỗ bắc qua núi.
Hán-Việt: sạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sạn": 栈 = gỗ (木) + tiên (戋) — sàn gỗ nhỏ bắc qua núi, bước trên đó như đi trên giàn sạn.
Gương Hán-Việt
sạn (栈) — trong 栈道 (sạn đạo — đường gỗ trên vách núi)
Mở khoá kiến thức
Biết 栈 mở khoá 栈道 (zhàn dào — đường gỗ qua núi) và 旅栈 (lữ sạn — quán trọ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 栈 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) biểu nghĩa, 戔 (tiên) biểu âm. Nghĩa gốc: kho trữ hàng bằng gỗ; cầu gỗ bắc trên vách núi hiểm trở (栈道). Mở rộng: quán trọ (旅栈), giàn gỗ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜀道上的栈道险峻无比。
Đường sạn đạo trên con đường Thục hiểm trở vô cùng.
- 这家旅栈环境整洁。
Quán trọ này có môi trường gọn gàng sạch sẽ.
- 货物堆放在栈房里。
Hàng hóa được xếp trong kho chứa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.