Nghĩa tiếng Việt
chuôi sao Bắc Đẩu; gạt ra, lôi ra
Âm Hán Việt
tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 7 nét
杓 thuộc bộ 木 (mộc — gỗ). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết. Có hình đại triện. Chữ chỉ cái cán của gáo múc nước hoặc ba sao đuôi của chòm Đại Hùng Tinh (chuôi sao Bắc Đẩu).
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ chuôi sao hoặc động từ chỉ hành động gạt bỏ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biêu": Gỗ (木) làm cán gáo "biêu" cong — 杓 là cái cán, từ gáo múc nước đến chuôi sao Bắc Đẩu trên trời.
Gương Hán-Việt
biêu (杓 — cán gáo, chuôi Bắc Đẩu)
Mở khoá kiến thức
Biết 杓 mở khoá hình tượng thiên văn: 杓 chỉ ba sao đuôi Đại Hùng Tinh, dùng để định phương hướng bắc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
杓 thuộc bộ 木. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể. Có hình đại triện (Đại triện — Chou script). Chữ mang hai nghĩa: cán của gáo/muỗng (ladle handle) và ba ngôi sao đuôi của chòm Đại Hùng (chuôi Bắc Đẩu). Chưa có nguồn học thuật rõ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 北斗七星中,杓是三颗尾星。
Trong bảy sao Bắc Đẩu, ba sao chuôi gọi là 杓.
- 古人用杓来定季节和方向。
Người xưa dùng chuôi Bắc Đẩu để xác định mùa và phương hướng.
- 木杓是厨房常用的工具。
Gáo gỗ là dụng cụ thông dụng trong bếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.