Từ vựng tiếng Trung
zhǎn

Nghĩa tiếng Việt

lau, thấm, chùi; buộc, bó lại

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搌 thuộc bộ 手 (Thủ, tay). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 手 gợi liên quan đến động tác tay.

Hán-Việt: triển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triển": bộ 手 (thủ, tay) — 搌 gợi bàn tay cầm khăn lau sạch bề mặt, chùi đi vết bẩn.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 搌 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 搌 giúp đọc văn bản miêu tả công việc bếp núc và vệ sinh trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 搌 thuộc bộ 手 (tay), đọc zhǎn. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyphOrigin chi tiết. Nghĩa: lau, chùi, thấm hút (như lau bằng vải). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用布搌去桌上水漬。yòng bù zhǎn qù zhuō shàng shuǐzì. thanh 4

    Dùng vải lau đi vệt nước trên bàn.

  • 搌為手部字,指擦拭之意。zhǎn wéi shǒu bù zì, zhǐ cāshì zhī yì. thanh 3

    搌 là chữ bộ 手, chỉ nghĩa lau chùi.

  • 搌乾後方可使用。zhǎn gān hòu fāng kě shǐyòng. thanh 3

    Lau khô xong mới có thể dùng được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 手, cùng nghĩa lau chùi, phổ biến hơn

  • cùng âm zhǎn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.