Nghĩa tiếng Việt
lau, thấm, chùi; buộc, bó lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搌 thuộc bộ 手 (Thủ, tay). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 手 gợi liên quan đến động tác tay.
Hán-Việt: triển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triển": bộ 手 (thủ, tay) — 搌 gợi bàn tay cầm khăn lau sạch bề mặt, chùi đi vết bẩn.
Gương Hán-Việt
Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 搌 trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 搌 giúp đọc văn bản miêu tả công việc bếp núc và vệ sinh trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 搌 thuộc bộ 手 (tay), đọc zhǎn. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyphOrigin chi tiết. Nghĩa: lau, chùi, thấm hút (như lau bằng vải). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 用布搌去桌上水漬。
Dùng vải lau đi vệt nước trên bàn.
- 搌為手部字,指擦拭之意。
搌 là chữ bộ 手, chỉ nghĩa lau chùi.
- 搌乾後方可使用。
Lau khô xong mới có thể dùng được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.