Nghĩa tiếng Việt
đào lỗ để tra hạt; lỗ để tra hạt; khóm, cụm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
埯 có bộ 土 (thổ — đất) làm ý phù, gợi nghĩa liên quan đến đất đai, canh tác. Phần còn lại có thể là âm phù (ǎn), tuy lsCodes trống. Chữ mang nghĩa chuyên biệt: lỗ nhỏ để tra hạt giống và đơn vị đếm khóm/cụm cây.
Hán-Việt: ám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ám": bộ 土 (đất) + âm ám — 埯 là lỗ nhỏ trong đất để tra hạt; nhớ như người nông dân đào lỗ âm thầm gieo hạt.
Gương Hán-Việt
埯 (ám) — ít dùng trong tiếng Việt; liên hệ với hoạt động nông nghiệp truyền thống
Mở khoá kiến thức
Biết 埯 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ và phương ngữ Quảng Đông khi miêu tả cách gieo trồng theo lỗ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 埯 có nghĩa: lỗ để tra hạt, hành động tra hạt vào lỗ, và danh từ đơn vị đếm cây trồng bằng cách tra hạt. Bộ 土 (đất) là ý phù. Không có phân tích glyph cổ chi tiết hơn. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農夫挖埯種瓜。
Nông dân đào lỗ trồng dưa.
- 一埯玉米出了三棵苗。
Một lỗ ngô mọc được ba cây mầm.
- 埯魅坸仔是廣東話的說法。
埯魅坸仔 là cách nói trong tiếng Quảng Đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.