Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bùm bùm; lốp bốp

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噼 không có nguồn etymology từ Wiktionary. Bộ 口 (khẩu, miệng) gợi đây là chữ chỉ âm thanh. Chữ thường xuất hiện trong từ láy 噼啪 (pīpā) mô phỏng tiếng nổ lốp bốp. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Hán-Việt: phích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phích": 噼 — miệng (口) phát ra tiếng nổ "bùm", như pháo (噼啪) lốp bốp vào đêm giao thừa.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng cho chữ này.

Mở khoá kiến thức

Biết 噼 giúp đọc từ láy 噼啪 (lốp bốp) — mô tả âm thanh pháo nổ, lửa cháy, tiếng nước sôi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 噼. Dựa vào cấu trúc: bộ 口 (miệng, âm thanh) gợi đây là chữ tượng thanh. Chữ thường dùng trong từ láy 噼啪 mô phỏng tiếng nổ lốp bốp (như pháo, lửa cháy). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 噼里啪啦,鞭炮声响个不停。pīlipālā, biānpào shēng xiǎng gè bù tíng. thanh 1

    Lốp bốp, tiếng pháo nổ không ngừng.

  • 火堆里的木柴噼啪作响。huǒduī lǐ de mùchái pīpā zuò xiǎng. thanh 3

    Củi trong đống lửa kêu lốp bốp.

  • 雨点噼啪打在屋顶上。yǔdiǎn pīpā dǎ zài wūdǐng shàng. thanh 3

    Những hạt mưa lốp bốp đập trên mái nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pī; 劈 nghĩa là chẻ, bổ — dễ nhầm

  • chữ đôi với 噼 trong 噼啪, cùng tượng thanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.