Nghĩa tiếng Việt
líu lo; ríu rít (âm thanh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啁 có bộ 口 (khẩu, miệng/tiếng) — gợi ý âm thanh, tiếng kêu. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể. Về hình thức, có thể gồm 口 (biểu nghĩa: âm thanh) và một thành phần biểu âm, nhưng chưa xác nhận học thuật.
Hán-Việt: trào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trào": miệng (口) phát ra tiếng ríu rít líu lo — như chim chóc trào lên tiếng ca.
Gương Hán-Việt
啁 trong 啁啾 (trào thu: tiếng chim hót ríu rít).
Mở khoá kiến thức
Biết 啁 (trào) mở khoá từ thi ca cổ chỉ âm thanh chim chóc: 啁啾, 啁哳.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啁 là từ tượng thanh chỉ tiếng chim ríu rít, líu lo. Wiktionary ghi nhận nhiều cách đọc (zhāo, zhōu, tiáo, cháo) — đây là đặc điểm của từ tượng thanh phổ phương ngữ. Tiểu triện có dạng chữ này. Dùng chủ yếu trong 啁啾 (zhōu jiū: tiếng chim hót), 啁哳 (tiếng ríu rít). Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 树上的鸟儿啁啾不停。
Những con chim trên cây hót ríu rít không ngừng.
- 林中啁啾声,令人心旷神怡。
Tiếng chim ríu rít trong rừng khiến lòng người thư thái.
- 啁哳之声,细碎而悦耳。
Tiếng ríu rít lảnh lót mà dễ nghe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.