Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kêu chiêm chiếp, chíu chít

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吱 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa chỉ âm thanh; 支 (Chi) biểu âm. Dùng mô phỏng tiếng cọt kẹt, chiêm chiếp, tiếng kẽo kẹt.

Hán-Việt: chi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chi": miệng (口) phát âm chi chi (支) — tiếng kẽo kẹt nhỏ như cửa cũ mở ra.

Gương Hán-Việt

chi trong 吱吱 (chi chi — tiếng kẽo kẹt liên tục)

Mở khoá kiến thức

Biết 吱 mở khoá: 吱吱, 吱声, 嘎吱 — từ tượng thanh về tiếng nhỏ, kẽo kẹt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 吱 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: âm thanh) và 支 (biểu âm). Từ tượng thanh chỉ tiếng kẽo kẹt, tiếng cọt kẹt nhỏ liên tục.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老旧的门吱吱作响。Lǎojiù de mén zhīzhī zuò xiǎng. thanh 3

    Cánh cửa cũ kẽo kẹt phát ra tiếng.

  • 小老鼠吱吱叫着跑走了。Xiǎo lǎoshǔ zhīzhī jiào zhe pǎo zǒu le. thanh 3

    Con chuột nhỏ vừa chiêm chiếp vừa chạy đi.

  • 地板踩上去嘎吱嘎吱的。Dìbǎn cǎi shàng qù gāzhī gāzhī de. thanh 4

    Bước lên sàn gỗ kêu cọt kẹt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 支 nghĩa là chi, nhánh, hỗ trợ

  • cùng bộ 口 và âm tương tự, cũng là từ tượng thanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.