Nghĩa tiếng Việt
cái lưng
Âm Hán Việt
yêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 13 nét
腰 = 月 (Nhục, biểu nghĩa: bộ thịt — bộ phận cơ thể) + 要 (Yêu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thịt ở giữa cơ thể, gốc nghĩa 'eo, lưng'. 要 vốn cũng là hình eo người, nên đóng vai biểu âm kiêm liên hệ nghĩa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bộ phận eo lưng của cơ thể người hoặc phần giữa của một vật thể.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: eo
- /yāo/eo
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: yêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêu": 月 (bộ thịt) + 要 (Yêu — vốn là hình hai tay chống eo) — phần thịt giữa cơ thể, đúng nghĩa 'eo, lưng' trong 腰.
Gương Hán-Việt
'yêu' trong 'yêu đới' (vùng eo), 'yêu cứng' — gần với 'eo' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 腰 mở khoá từ HSK 5: 腰, và các từ giải phẫu: 腰部, 腰带.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 腰 là hình thanh: 肉/月 (thịt, biểu nghĩa — bộ phận cơ thể) + 要 (Yêu, biểu âm). Đáng chú ý, 要 vốn là hình vẽ một người với hai tay chống vào eo (chính là chữ gốc của 腰); sau khi 要 được mượn cho nghĩa 'cần, quan trọng', người ta thêm bộ 肉 để giữ riêng nghĩa 'eo' thành 腰.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的腰很痛。
Lưng tôi rất đau.
- 她的腰很细。
Eo cô ấy rất nhỏ.
- 老人弯着腰走路。
Cụ già khom lưng đi.
- 水到腰那么深。
Nước sâu đến ngang eo.
- 坐久了应该站起来活动一下腰。
Ngồi lâu thì nên đứng dậy vận động lưng eo một chút.
- 妈妈最近总是觉得腰痛。
Dạo gần đây mẹ tôi luôn cảm thấy đau lưng.
- 她的腰非常细,穿这件衣服很好看。
Eo của cô ấy rất thon, mặc bộ quần áo này rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.