Từ vựng tiếng Trung
niān

Nghĩa tiếng Việt

héo (cây); ủ rũ

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔫 = 艹 (biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 焉 (Yên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ thực vật, 焉 cho âm đọc. Nghĩa là héo tàn, ủ rũ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yên" (蔫): 艹 (cỏ) + 焉 (yên — biểu âm) — cây héo ủ rũ yên lặng như 焉 đứng im không cựa quậy.

Gương Hán-Việt

蔫头耷脑 (yên đầu đáp não) — đầu rũ ủ rũ

Mở khoá kiến thức

Biết 蔫 mở khoá: 蔫头耷脑 (ủ rũ thiếu sinh khí), 蔫坏 (hiền lành bề ngoài nhưng thực xấu xa), 蔫了 (héo rồi, ủ rũ rồi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔫 (niān) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 艸 (thảo — cỏ/thực vật, biểu nghĩa, dạng biến 艹) + 焉 (yên — biểu âm). Nghĩa gốc là cây héo tàn, rũ xuống. Nghĩa mở rộng chỉ người ủ rũ, thiếu sinh khí. Thường dùng trong: 蔫头耷脑 (rũ đầu ủ tai — vẻ mệt mỏi ủ rũ), 蔫坏 (tuy vẻ hiền lành nhưng thực ra xấu xa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花没有水就蔫了。huā méiyǒu shuǐ jiù niān le. thanh 1

    Hoa không có nước thì héo rũ.

  • 他蔫头耷脑地走回来,显然出了问题。tā niān tóu dā nǎo de zǒu huí lái, xiǎnrán chū le wèntí. thanh 1

    Anh ta rủ đầu ủ rũ đi vào, rõ ràng có chuyện xảy ra.

  • 别蔫了,打起精神来!bié niān le, dǎ qǐ jīngshén lái! thanh 2

    Thôi ủ rũ đi, lấy lại tinh thần nào!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 焉 là thành phần của 蔫, nhưng 焉 là hư từ cổ điển

  • cùng bộ 艹, cùng vần — 蔼 là xum xuê tốt tươi, 蔫 là héo tàn — trái nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.