Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố iridi, Ir

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铱 (phồn thể 銥) là chữ hình thanh: bộ 金 (kim) biểu nghĩa chỉ đây là kim loại; 衣 (y, đọc yī) biểu âm cung cấp âm đọc yī gần khớp với âm của nguyên tố iridium.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y": 金 (kim loại) + 衣 (y, biểu âm) — iridium là kim loại quý hiếm và cứng nhất, bền như lớp giáp 衣 bảo hộ.

Gương Hán-Việt

y trong "y" (铱 — iridium Ir, kim loại bạch kim nhóm)

Mở khoá kiến thức

Biết 铱 giúp nhận ra nhóm chữ tên nguyên tố hoá học dùng bộ 金 + âm phù trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铱 (phồn thể 銥) là chữ hình thanh do 金 (kim, kim loại, biểu nghĩa) + 衣 (y, biểu âm, đọc yī) tạo thành. Bộ 金 xác định đây là kim loại; 衣 cho âm yī. Chữ được tạo để phiên âm tên nguyên tố iridium (Ir) trong tiếng Trung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铱是一种稀有金属。Yī shì yī zhǒng xīyǒu jīnshǔ. thanh 1

    Iridium là một kim loại quý hiếm.

  • 铱的密度很大。Yī de mìdù hěn dà. thanh 1

    Mật độ của iridium rất lớn.

  • 铱铂合金用于制造钢笔笔尖。Yī bó héjīn yòng yú zhìzào gāngbǐ bǐjiān. thanh 1

    Hợp kim iridium-bạch kim dùng để làm ngòi bút máy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là tên nguyên tố hoá học hiếm

  • cùng bộ 金, đều là kim loại nhiệt độ nóng chảy cao

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.