Nghĩa tiếng Việt
cái ghế tựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椅 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 奇 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Vật bằng gỗ để ngồi - cái ghế.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ỷ": cái ghế bằng gỗ (木) có hình 'kỳ' lạ (奇) - 'ỷ' là ghế tựa để dựa lưng.
Gương Hán-Việt
'ỷ' trong 'ỷ tử' (椅子 - cái ghế); đồng âm với 'ỷ lại' nhưng nghĩa khác.
Mở khoá kiến thức
Biết 椅 mở khóa các từ ỷ tử (ghế), giao ỷ (ghế dựa), luân ỷ (xe lăn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 椅 là chữ hình thanh ghép 木 (gỗ) biểu nghĩa và 奇 biểu âm. Đây là chữ tạo khá muộn, dùng để chỉ 'cái ghế' bằng gỗ; trước đó người Hán chủ yếu ngồi trên chiếu nên không có chữ riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.