Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuān穿

Nghĩa tiếng Việt

thủng lỗ; xỏ, xâu, xiên

Âm Hán Việt

xuyên

1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 穿 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

穿 = 穴 (Huyệt: hang, lỗ) + 牙 (Nha: răng); chữ hội ý — dùng răng nanh xuyên qua hang lỗ, đó là 'xuyên qua, mặc xỏ'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu mang tân ngữ chỉ trang phục, giày dép hoặc hành động đi xuyên qua.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

'穿' chủ yếu có nghĩa là mặc quần áo. '穿衣服' mặc đồ, '穿鞋' mang giày. Ngoài ra còn có nghĩa xỏ xuyên qua như '穿针' (xỏ chỉ).

  • /chuān/mặc

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuyên": chiếc răng nanh (牙) khoét xuyên qua hang đá (穴) — từ đó 穿 nghĩa 'xuyên, đâm thủng', và phái sinh 'xỏ áo, mặc'.

Gương Hán-Việt

"xuyên" trong "xuyên qua", "xuyên thấu", "xuyên không", "xuyên Á".

Mở khoá kiến thức

Nắm 穿 mở khoá: 穿 (mặc), 穿上 (mặc vào), 穿过 (xuyên qua), 穿越 (vượt qua), 穿着 (cách ăn mặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穿 seal 1
Tiểu triện
穿 liushutong 1穿 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 穿 là hợp thể hội ý của 穴 (hang, lỗ) và 牙 (răng nanh) — chỉ việc dùng răng đục xuyên qua, nghĩa là 'xuyên thấu, mặc qua, đi xuyên'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她今天穿一件红色的衣服。tā jīntiān chuān yí jiàn hóngsè de yīfu. thanh 1

    Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo đỏ.

  • 天冷了,多穿点衣服。tiān lěng le, duō chuān diǎn yīfu. thanh 1

    Trời lạnh rồi, mặc nhiều áo vào.

  • 我们穿过公园回家。wǒmen chuānguò gōngyuán huí jiā. thanh 3

    Chúng tôi đi xuyên qua công viên về nhà.

  • 请穿上你的鞋。qǐng chuānshang nǐ de xié. thanh 3

    Xin mang giày vào.

  • 穿衣服chuān yīfu thanh 1

    mặc quần áo

  • 穿鞋子chuān xiézi thanh 1

    mặc giày

  • 他穿得很漂亮Tā chuān de hěn piàoliang thanh 1

    Anh ấy ăn mặc rất đẹp

  • 穿chuān thanh 1zhēn thanh 1

    xỏ chỉ vào kim

  • 穿过马路chuān guò mǎlù thanh 1

    băng qua đường

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴, dễ viết nhầm phần bên dưới.

  • 牙 là phần dưới của 穿, dễ viết thiếu bộ 穴.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.