Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ địa hình, thời gian hoặc ranh giới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuyên việt
Từng chữ
- 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
- 越việtvượt quá; nước Việt; họ Việt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là đi xuyên qua không gian thực; nghĩa 「xuyên không」 (time travel) phổ biến nhờ làn sóng phim và tiểu thuyết mạng Trung Quốc từ thập niên 2000.
Câu ví dụ
- 火车穿越了漫长的隧道。
Con tàu xuyên qua đường hầm dài.
- 他们穿越沙漠,历经千辛万苦终于到达目的地。
Họ vượt qua sa mạc, trải qua muôn vàn gian khó mới đến được đích.
- 这部小说讲的是一个现代人穿越回古代的故事。
Tiểu thuyết này kể về một người hiện đại xuyên không trở về thời cổ đại.
- 他们穿越了整个城市,寻找失散的孩子。
Họ đi xuyên khắp thành phố tìm đứa trẻ thất lạc.
Kết hợp thường gặp
- 穿越时空
xuyên không thời gian
- 穿越沙漠
vượt qua sa mạc
- 穿越剧
phim xuyên không
- 穿越小说
tiểu thuyết xuyên không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.