Nghĩa tiếng Việt
húc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm
Âm Hán Việt
xúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 角
- Số nét
- 13 nét
触 = 角 (Giác, biểu nghĩa: sừng, dùng để húc, đâm) + 虫 (Trùng, biểu âm — dạng giản thể thay 蜀); chữ này là biến thể không chính thống của 觸, ghi nhận từ thời Minh. Sừng (角) đâm chạm vào vật — hình tượng của việc tiếp xúc, chạm vào.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động tiếp xúc vật lý hoặc chạm đến cảm xúc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xúc": sừng (角) đâm chạm vào — xúc chạm, tiếp xúc; nhớ "xúc cảm", "tiếp xúc", "xúc phạm" đều từ chữ này.
Gương Hán-Việt
xúc trong "tiếp xúc" (接触), "xúc cảm" (感触), "xúc phạm" (触犯)
Mở khoá kiến thức
Biết 触 (xúc) mở khoá: 接触 (tiếp xúc), 触犯 (xúc phạm), 感触 (cảm xúc), 触动 (chạm động).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
触 là biến thể không chính thống của 觸 (xúc), tìm thấy trong từ điển Minh triều 《字學三正》 và 《宋元以來俗字譜》 (1930). Được nhà nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chính thức hóa năm 1956. Chữ gốc 觸 gồm 角 (giác, sừng — biểu nghĩa: húc, đâm) và 蜀 (biểu âm). Dạng giản thể thay 蜀 bằng 虫. Nghĩa: dùng sừng húc, chạm vào, tiếp xúc, cảm động. Chưa có nguồn học thuật cho dạng giản thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请不要触摸展品。
Vui lòng không chạm vào hiện vật trưng bày.
- 他们第一次接触是在学校。
Lần đầu họ tiếp xúc là ở trường học.
- 这部电影很触动人心。
Bộ phim này rất chạm vào lòng người.
- 个人利益与集体利益发生触碰时,应以集体为重。
Khi lợi ích cá nhân và tập thể xảy ra xung đột, nên đặt tập thể lên trên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.