Từ vựng tiếng Trung
gǎn*chù感
触
Nghĩa tiếng Việt
cảm xúc
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
感
Bộ: 心 (tim)
13 nét
触
Bộ: 角 (sừng)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '感' bao gồm bộ '心' (tim) và bộ '咸' (mặn), biểu thị sự cảm nhận sâu sắc từ trái tim.
- Chữ '触' gồm bộ '角' (sừng) và bộ '虫' (sâu bọ), gợi ý sự tiếp xúc vật lý như chạm vào sừng hay bị sâu cắn.
→ Tổng thể, '感触' có nghĩa là cảm nhận và tiếp xúc, thường biểu hiện sự cảm nhận và trải nghiệm thông qua tiếp xúc.
Từ ghép thông dụng
感受
cảm nhận
敏感
nhạy cảm
感动
cảm động