Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về chạm tay vào vật, hoặc màn hình cảm ứng.
Câu ví dụ
- 请不要触摸展品
Vui lòng không chạm vào hiện vật
- 她轻轻地触摸花朵
Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào bông hoa
- 孩子喜欢触摸一切
Đứa trẻ thích sờ mó mọi thứ
- 触摸屏幕
Chạm vào màn hình
- 我能触摸到历史
Tôi có thể chạm vào lịch sử (nghĩa bóng)
Kết hợp thường gặp
- 触摸屏
màn hình cảm ứng
- 触摸到
chạm vào được
- 触摸感受
cảm nhận qua sờ mó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.