Nghĩa tiếng Việt
con rắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛇 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: loài bò sát) + 它 (Tha, biểu âm). Chữ hình thanh. Đặc biệt: 它 vốn là hình vẽ con rắn trong giáp cốt văn, sau mới được mượn làm đại từ "nó". Khi cần viết lại nghĩa "rắn", người ta thêm bộ 虫 vào 它 tạo thành 蛇.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shé/rắn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: xà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xà": bộ 虫 (trùng) + 它 (tha — hình rắn cổ xưa) = 蛇 con xà, con rắn trườn mình.
Gương Hán-Việt
xà trong "xà tinh" (yêu tinh hình rắn), "xà phòng" (xà bông, gốc chữ Hán-Việt).
Mở khoá kiến thức
Biết 蛇 (xà) mở khoá: 毒蛇 (rắn độc), 蛇皮 (da rắn), 画蛇添足 (thành ngữ: vẽ rắn thêm chân — làm hỏng việc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蛇 là chữ hình thanh: bộ 虫 (trùng) biểu nghĩa loài bò sát, 它 (tha) biểu âm. Đáng chú ý, 它 nguyên là hình vẽ con rắn trong văn tự cổ — miệng rắn há, thân cuộn. Sau khi 它 bị mượn để chỉ đại từ "nó", người ta thêm 虫 vào để phục hồi nghĩa gốc "rắn", tạo thành 蛇 ta dùng ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 草丛里有一条蛇。
Trong bụi cỏ có một con rắn.
- 那条蛇慢慢爬过了路。
Con rắn đó bò chậm chạp qua đường.
- 画蛇添足是一个常用的成语。
"Vẽ rắn thêm chân" là một thành ngữ thường dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.